chiếu bóng

  1. cinéma; cinématographie
    • Đi xem chiếu bóng
      aller au cinéma

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chiếu bóng"

chiếu bóng
Tối nay, cả nhà tôi sẽ đi xem chiếu bóng.